個人交通 gè rén jiāo tōng · cá nhân giao thông Hán Việt: cá nhân giao thông · Pinyin: gè rén jiāo tōng Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 交 (giao) + 通 (thông)Pinyingè rén jiāo tōngHán Việtcá nhân giao thôngCấu tạo個 + 人 + 交 + 通 · cá + nhân + giao + thông nghĩa thành phần: cá + nhân + giao + thông