個人保險 gè rén bǎo xiǎn · cá nhân bảo hiểm Hán Việt: cá nhân bảo hiểm · Pinyin: gè rén bǎo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Pinyingè rén bǎo xiǎnHán Việtcá nhân bảo hiểmCấu tạo個 + 人 + 保 + 險 · cá + nhân + bảo + hiểm nghĩa thành phần: cá + nhân + bảo + hiểm