個人傷害

gè rén shāng hài cá nhân thương hại

Hán Việt: cá nhân thương hại · Pinyin: gè rén shāng hài

Tổng quan

thương tích cá nhân

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (thương) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương tích cá nhân

Eng

  • CC-CEDICT personal injury
  • Cihui personal injury