個人傷害

gè rén shāng hàicá nhân thương hại

Hán Việt: cá nhân thương hại · Pinyin: gè rén shāng hài

Tổng quan

THƯƠNG HẠI xúc phạm cá nhân; làm tổn thương; làm tổn hại

Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 傷 (thương) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương tích cá nhân
  • Tần suất từ làm tổn thương; làm tổn hại

Eng

  • Cihui personal injury
  • Tần suất từ personal injury

Từ liên quan

Gần nghĩa

个人主义 · 个人崇拜 · 个人习语 · 個人儲蓄 · 个人历史 · 个人品德 · 个人性地 · 個人電腦