個人助理 gè rén zhù lǐ · cá nhân trợ lí Hán Việt: cá nhân trợ lí · Pinyin: gè rén zhù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 助 (trợ) + 理 (lí)Pinyingè rén zhù lǐHán Việtcá nhân trợ líCấu tạo個 + 人 + 助 + 理 · cá + nhân + trợ + lí nghĩa thành phần: cá + nhân + trợ + lí