個人問題

gè rén wèn tí cá nhân vấn đề

Hán Việt: cá nhân vấn đề · Pinyin: gè rén wèn tí

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (vấn) + (đề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 個人問題 èrén wèntí n. 1. personal problem 2. (euphemism for) the problem of finding a spouse