個人微機 cá nhân vi ki Hán Việt: cá nhân vi ki Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 微 (vi) + 機 (ki)Hán Việtcá nhân vi kiCấu tạo個 + 人 + 微 + 機 · cá + nhân + vi + ki nghĩa thành phần: cá + nhân + vi + ki Nghĩa EngCihui 個人微機 èrén wēijī n. PC; personal computer M:¹tái