個人所得
cá nhân sở đắc
Hán Việt: cá nhân sở đắc
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 個人藉由勞力賺取、財務投資,或接受政府支付等方式所獲得的金錢。
Eng
- Cihui 個人所得 èrén suǒdé n. personal income
ja
- JMdict personal income
Hán Việt: cá nhân sở đắc