個人技術 gè rén jì shù · cá nhân kĩ thuật Hán Việt: cá nhân kĩ thuật · Pinyin: gè rén jì shù Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyingè rén jì shùHán Việtcá nhân kĩ thuậtCấu tạo個 + 人 + 技 + 術 · cá + nhân + kĩ + thuật nghĩa thành phần: cá + nhân + kĩ + thuật