個人歷史

cá nhân lịch sử

Hán Việt: cá nhân lịch sử

Tổng quan

(y học) lịch sử bệnh, lý lịch (để nghiên cứu...)

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (lịch) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) lịch sử bệnh, lý lịch (để nghiên cứu...)