個人發展 gè rén fā zhǎn · cá nhân phát triển Hán Việt: cá nhân phát triển · Pinyin: gè rén fā zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 發 (phát) + 展 (triển)Pinyingè rén fā zhǎnHán Việtcá nhân phát triểnCấu tạo個 + 人 + 發 + 展 · cá + nhân + phát + triển nghĩa thành phần: cá + nhân + phát + triển