個人簡歷 gè rén jiǎn lì · cá nhân giản lịch Hán Việt: cá nhân giản lịch · Pinyin: gè rén jiǎn lì Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 簡 (giản) + 歷 (lịch)Pinyingè rén jiǎn lìHán Việtcá nhân giản lịchCấu tạo個 + 人 + 簡 + 歷 · cá + nhân + giản + lịch nghĩa thành phần: cá + nhân + giản + lịch