個人衛生

gè rén wèi shēng cá nhân vệ sanh

Hán Việt: cá nhân vệ sanh · Pinyin: gè rén wèi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (vệ) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個人的衛生習慣。如:「講究個人衛生,有益健康。」