個人記錄 gè rén jì lù · cá nhân kí lục Hán Việt: cá nhân kí lục · Pinyin: gè rén jì lù Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 記 (kí) + 錄 (lục)Pinyingè rén jì lùHán Việtcá nhân kí lụcCấu tạo個 + 人 + 記 + 錄 · cá + nhân + kí + lục nghĩa thành phần: cá + nhân + kí + lục