個人資料 gè rén zī liào · cá nhân tư liêu Hán Việt: cá nhân tư liêu · Pinyin: gè rén zī liào Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 資 (tư) + 料 (liêu)Pinyingè rén zī liàoHán Việtcá nhân tư liêuCấu tạo個 + 人 + 資 + 料 · cá + nhân + tư + liêu nghĩa thành phần: cá + nhân + tư + liêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 關於個人的基本資料,包括出生年月日、籍貫、性別、家庭狀況、婚姻狀況、興趣、經歷、通訊處等。