個人開支

cá nhân khai chi

Hán Việt: cá nhân khai chi

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (khai) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 個人開支 èrén kāizhī n. personal spending/expenditure M:³xiàng