個別批准 gè bié pī zhǔn · cá biệt phê chuẩn Hán Việt: cá biệt phê chuẩn · Pinyin: gè bié pī zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 別 (biệt) + 批 (phê) + 准 (chuẩn)Pinyingè bié pī zhǔnHán Việtcá biệt phê chuẩnCấu tạo個 + 別 + 批 + 准 · cá + biệt + phê + chuẩn nghĩa thành phần: cá + biệt + phê + chuẩn