個別指導

gè bié zhǐ dǎo cá biệt chỉ đạo

Hán Việt: cá biệt chỉ đạo · Pinyin: gè bié zhǐ dǎo

Tổng quan

(pháp lý) (thuộc) sự giám hộ, (thuộc) thầy dạy kèm, (thuộc) trợ lý học tập

Cấu tạo: (cá) + (biệt) + (chỉ) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) (thuộc) sự giám hộ, (thuộc) thầy dạy kèm, (thuộc) trợ lý học tập

ja

  • JMdict individual lesson|tutorial|one-on-one instruction