個別輔導
cá biệt phụ đạo
Hán Việt: cá biệt phụ đạo
Tổng quan
lời hướng dẫn
Nghĩa
Việt
- Cihui lời hướng dẫn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輔導人員每次只和一位受輔導者所進行的輔導,稱為「個別輔導」。
Eng
- Cihui 個別輔導 èbié fǔdǎo v.p./n. individual tutoring