個體分析 cá thể phân tích Hán Việt: cá thể phân tích Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 體 (thể) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtcá thể phân tíchCấu tạo個 + 體 + 分 + 析 · cá + thể + phân + tích nghĩa thành phần: cá + thể + phân + tích Nghĩa EngCihui ontoanalysis