個體生態學 cá thể sanh thái học Hán Việt: cá thể sanh thái học Tổng quan sinh thái học cá thể Cấu tạo: 個 (cá) + 體 (thể) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 學 (học)Hán Việtcá thể sanh thái họcCấu tạo個 + 體 + 生 + 態 + 學 · cá + thể + sanh + thái + học nghĩa thành phần: cá + thể + sanh + thái + học Nghĩa ViệtCihui sinh thái học cá thể