個體發生學

cá thể phát sanh học

Hán Việt: cá thể phát sanh học

Tổng quan

(sinh vật học) (như) ontogenesis, sự phát sinh cá thể

Cấu tạo: (cá) + (thể) + (phát) + (sanh) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) (như) ontogenesis, sự phát sinh cá thể