個體老板 gè tǐ lǎo bǎn · cá thể lão bản Hán Việt: cá thể lão bản · Pinyin: gè tǐ lǎo bǎn Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 體 (thể) + 老 (lão) + 板 (bản)Pinyingè tǐ lǎo bǎnHán Việtcá thể lão bảnCấu tạo個 + 體 + 老 + 板 · cá + thể + lão + bản nghĩa thành phần: cá + thể + lão + bản