倍他司丁 bội tha ti đinh Hán Việt: bội tha ti đinh Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 他 (tha) + 司 (ti) + 丁 (đinh)Hán Việtbội tha ti đinhCấu tạo倍 + 他 + 司 + 丁 · bội + tha + ti + đinh nghĩa thành phần: bội + tha + ti + đinh Nghĩa EngCihui betahistine