倍他米松 bội tha mễ tùng Hán Việt: bội tha mễ tùng Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 他 (tha) + 米 (mễ) + 松 (tùng)Hán Việtbội tha mễ tùngCấu tạo倍 + 他 + 米 + 松 · bội + tha + mễ + tùng nghĩa thành phần: bội + tha + mễ + tùng Nghĩa EngCihui betamethasone