倍他索洛爾 bội tha tác lạc nhĩ Hán Việt: bội tha tác lạc nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 他 (tha) + 索 (tác) + 洛 (lạc) + 爾 (nhĩ)Hán Việtbội tha tác lạc nhĩCấu tạo倍 + 他 + 索 + 洛 + 爾 · bội + tha + tác + lạc + nhĩ nghĩa thành phần: bội + tha + tác + lạc + nhĩ Nghĩa EngCihui betaxolol