倍他羅定 bội tha la định Hán Việt: bội tha la định Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 他 (tha) + 羅 (la) + 定 (định)Hán Việtbội tha la địnhCấu tạo倍 + 他 + 羅 + 定 · bội + tha + la + định nghĩa thành phần: bội + tha + la + định Nghĩa EngCihui betaprodine