倍兒漂亮 bội nhi phiêu lượng Hán Việt: bội nhi phiêu lượng Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 兒 (nhi) + 漂 (phiêu) + 亮 (lượng)Hán Việtbội nhi phiêu lượngCấu tạo倍 + 兒 + 漂 + 亮 · bội + nhi + phiêu + lượng nghĩa thành phần: bội + nhi + phiêu + lượng Nghĩa EngCihui 倍兒漂亮 èir piàoliang v.p. <coll.> very pretty