倍受歡迎 bội thụ hoan nghênh Hán Việt: bội thụ hoan nghênh Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 受 (thụ) + 歡 (hoan) + 迎 (nghênh)Hán Việtbội thụ hoan nghênhCấu tạo倍 + 受 + 歡 + 迎 · bội + thụ + hoan + nghênh nghĩa thành phần: bội + thụ + hoan + nghênh Nghĩa EngCihui 倍受歡迎 èishòuhuānyíng f.e. enjoy great popularity