倍塔射线

bội tháp xạ tuyến

Hán Việt: bội tháp xạ tuyến

Tổng quan

tia bê-ta

Cấu tạo: 倍 (bội) + 塔 (tháp) + 射 (xạ) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tia beta
  • VietPhrases tia bê-ta
  • Biên soạn beta ray

Eng

  • Cihui 倍塔射線 èitǎ shèxiàn n. <phy./loan> beta ray

Từ liên quan

Gần nghĩa

倍塔射線 · 倍塔粒子 · 射线疗法 · 射线不透性 · 射线透过性 · 射线化学 · 射线干燥 · 射线照片