倍增傷感

bội tăng thương cảm

Hán Việt: bội tăng thương cảm

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (tăng) + (thương) + (cảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倍增傷感 èizēngshānggǎn f.e. be doubly grieved