倍日並行 bèi rì bìng xíng · bội nhật tịnh hành Hán Việt: bội nhật tịnh hành · Pinyin: bèi rì bìng xíng Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 日 (nhật) + 並 (tịnh) + 行 (hành)Pinyinbèi rì bìng xíngHán Việtbội nhật tịnh hànhCấu tạo倍 + 日 + 並 + 行 · bội + nhật + tịnh + hành nghĩa thành phần: bội + nhật + tịnh + hành