倍稱之息

bèi chèn zhī xī bội xưng chi tức

Hán Việt: bội xưng chi tức · Pinyin: bèi chèn zhī xī

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (xưng) + (chi) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倍称:借一还二;息:利息。取一还二的债款利息。指百分之百的高利贷。