倍稱之息 bèi chèn zhī xī · bội xưng chi tức Hán Việt: bội xưng chi tức · Pinyin: bèi chèn zhī xī Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 稱 (xưng) + 之 (chi) + 息 (tức)Pinyinbèi chèn zhī xīHán Việtbội xưng chi tứcCấu tạo倍 + 稱 + 之 + 息 · bội + xưng + chi + tức nghĩa thành phần: bội + xưng + chi + tức