倍蘇玄武岩 bội tô huyền võ nham Hán Việt: bội tô huyền võ nham Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 蘇 (tô) + 玄 (huyền) + 武 (võ) + 岩 (nham)Hán Việtbội tô huyền võ nhamCấu tạo倍 + 蘇 + 玄 + 武 + 岩 · bội + tô + huyền + võ + nham nghĩa thành phần: bội + tô + huyền + võ + nham Nghĩa EngCihui sudburite