倍道兼進
bội đạo kiêm tiến
Hán Việt: bội đạo kiêm tiến · Pinyin: bèi dào jiān jìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倍:加倍;道:行程。形容加快速度行进。
- Tân Hoa Tự Điển 倍加倍;道行程。形容加快速度行进。
Hán Việt: bội đạo kiêm tiến · Pinyin: bèi dào jiān jìn