倍道而行 bèi dào ér xíng · bội đạo nhi hành Hán Việt: bội đạo nhi hành · Pinyin: bèi dào ér xíng Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 道 (đạo) + 而 (nhi) + 行 (hành)Pinyinbèi dào ér xíngHán Việtbội đạo nhi hànhCấu tạo倍 + 道 + 而 + 行 · bội + đạo + nhi + hành nghĩa thành phần: bội + đạo + nhi + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 加快速度,一天走两天的行程。