倍道而進 bèi dào ér jìn · bội đạo nhi tiến Hán Việt: bội đạo nhi tiến · Pinyin: bèi dào ér jìn Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 道 (đạo) + 而 (nhi) + 進 (tiến)Pinyinbèi dào ér jìnHán Việtbội đạo nhi tiếnCấu tạo倍 + 道 + 而 + 進 · bội + đạo + nhi + tiến nghĩa thành phần: bội + đạo + nhi + tiến