倏忽不見

thúc hốt bất kiến

Hán Việt: thúc hốt bất kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (hốt) + (bất) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倏忽不見 hūhū bùjiàn v.p. <wr.> suddenly disappear