倏來忽往

shū lái hū wǎng thúc lai hốt vãng

Hán Việt: thúc lai hốt vãng · Pinyin: shū lái hū wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (lai) + (hốt) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倏:极快地。指来去迅速。