倒三顛四

dǎo sān diān sì đảo tam điên tứ

Hán Việt: đảo tam điên tứ · Pinyin: dǎo sān diān sì

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (tam) + (điên) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容言行无条理或神智不清,精神恍惚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹颠三倒四。谓说话﹑做事颠倒错乱。