倒不過來 đảo bất quá lai Hán Việt: đảo bất quá lai Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 不 (bất) + 過 (quá) + 來 (lai)Hán Việtđảo bất quá laiCấu tạo倒 + 不 + 過 + 來 · đảo + bất + quá + lai nghĩa thành phần: đảo + bất + quá + lai Nghĩa EngCihui 倒不過來 ǎobuguòlai r.v. cannot meet the turnover in business