倒也罷了 đảo dã bãi liễu Hán Việt: đảo dã bãi liễu Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 也 (dã) + 罷 (bãi) + 了 (liễu)Hán Việtđảo dã bãi liễuCấu tạo倒 + 也 + 罷 + 了 · đảo + dã + bãi + liễu nghĩa thành phần: đảo + dã + bãi + liễu Nghĩa EngCihui 倒也罷了 àoyěbàle v.p. It would have been better if...