倒修凡事 đảo tu phàm sự Hán Việt: đảo tu phàm sự Tổng quan đảo tu phàm sự (術語)見入重玄門條。☸ Cấu tạo: 倒 (đảo) + 修 (tu) + 凡 (phàm) + 事 (sự)Hán Việtđảo tu phàm sựCấu tạo倒 + 修 + 凡 + 事 · đảo + tu + phàm + sự nghĩa thành phần: đảo + tu + phàm + sự Nghĩa ViệtCihui đảo tu phàm sự (術語)見入重玄門條。☸