倒動出來

đảo động xuất lai

Hán Việt: đảo động xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (động) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倒動出來 ǎodong chūlái r.v. <coll.> steal and carry away