倒動時間

đảo động thì gian

Hán Việt: đảo động thì gian

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (động) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倒動時間 ǎodòng shíjiān v.o. <coll.> keep the time in mind