倒反天綱

dào fǎn tiān gāng đảo phản thiên cương

Hán Việt: đảo phản thiên cương · Pinyin: dào fǎn tiān gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (phản) + (thiên) + (cương)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to violate the natural order; to defy social norms
  • Cihui to violate the natural order; to defy social norms