倒反天罡

dào fǎn tiān gāng đảo phản thiên cương

Hán Việt: đảo phản thiên cương · Pinyin: dào fǎn tiān gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (phản) + (thiên) + (cương)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT variant of 倒反天綱|倒反天纲[dao4 fan3 tian1 gang1]
  • Cihui variant of 倒反天綱|倒反天纲