倒四顛三

dǎo sì diān sān đảo tứ điên tam

Hán Việt: đảo tứ điên tam · Pinyin: dǎo sì diān sān

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (tứ) + (điên) + (tam)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容混亂沒有條理或神志不清、翻來覆去。《金瓶梅》第三三回:「來呵!到明日只弄的倒四顛三,一個黑沙也是不值。」也作「顛三倒四」。