倒四顛三 dǎo sì diān sān · đảo tứ điên tam Hán Việt: đảo tứ điên tam · Pinyin: dǎo sì diān sān Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 四 (tứ) + 顛 (điên) + 三 (tam)Pinyindǎo sì diān sānHán Việtđảo tứ điên tamCấu tạo倒 + 四 + 顛 + 三 · đảo + tứ + điên + tam nghĩa thành phần: đảo + tứ + điên + tam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颠:颠倒。形容言行无条理或神智不清。