倒因爲果 dǎo yīn wéi guǒ · đảo nhân vi quả Hán Việt: đảo nhân vi quả · Pinyin: dǎo yīn wéi guǒ Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 因 (nhân) + 爲 (vi) + 果 (quả)Pinyindǎo yīn wéi guǒHán Việtđảo nhân vi quảCấu tạo倒 + 因 + 爲 + 果 · đảo + nhân + vi + quả nghĩa thành phần: đảo + nhân + vi + quả Nghĩa EngCihui 倒因為果 àoyīnwéiguǒ f.e. take cause for effect